Sê -ri CQ2 compact hình trụ khí nén

Sê -ri CQ2 compact hình trụ khí nén
Thông tin chi tiết:
Khám phá các xi-lanh không khí tiết kiệm không gian CQ2 Series tuân thủ ISO 15552 (ISO 6431), có tính năng gắn công tắc tự động ở bốn mặt, giảm trọng lượng và các tùy chọn lỗ khoan rộng từ 12 mm xuống 200 mm.
Gửi yêu cầu
Mô tả
Gửi yêu cầu

Của chúng tôiSê -ri CQ2 compact hình trụ khí nénTheo dõiISO 15552 (trước đây là ISO 6431)Tiêu chuẩn và đại diện cho một trong những bộ truyền động đa năng nhất của ngành. Với kích thước lỗ khoan từ12 mm đến 200 mmvà một cơ thể mới được thiết kế lại51313% nhẹ hơn, Xi lanh CQ2 cung cấp tính linh hoạt chưa từng có cho các hệ thống tự động hóa.

 

Cảm ơn nóChiều dài tổng thể siêu ngắnBốn rãnh tự động chuyển bề mặt, CQ2 cung cấp chuyển động tuyến tính chính xác mà không cần nhiễu từ các cảm biến gắn. Thiết kế thanh tiêu chuẩn nam hoặc nữ tiêu chuẩn đảm bảo khả năng tương thích, trong khi các biến thể lắp tùy chọn (C-clevis, foot, flange) đáp ứng nhu cầu cài đặt đa dạng. Lý tưởng cho tự động hóa bao bì, hệ thống EOAT robot, các đơn vị chọn và đặt chỗ và thiết kế cố định.

 

Cách đặt xi lanh khí nén sê -ri CQ2

CQ2

B

6

10

D

M

CDQ2: với nam châm

Gắn kết

Kích thước lỗ

Xi lanh đột quỵ

Hoạt động

Tùy chọn cơ thể

B: Quan lỗ/đầu
kết thúc khai thác

4

5 10

D: Hành động gấp đôi

Nil: rod end chủ đề nữ

6

15 20

C: Với cản cao su

10

25 30

M: Chủ đề nam kết thúc

 

Cần một bộ truyền động nhỏ gọn hiệu suất cao cho thiết kế tự động hóa của bạn?
Của chúng tôiCQ2 Series Tác động đôiCung cấp khả năng tương thích ISO, kích thước siêu nhỏ, linh hoạt cảm biến và các tùy chọn lỗ khoan rộng.
Tùy chỉnh OEM/ODM có sẵn
Giao hàng toàn cầu nhanh chóng
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để biết dữ liệu, bản vẽ CAD và báo giá tùy chỉnh của bạn!

 

Thông số kỹ thuật

Loại khí nén

Kích thước lỗ khoan [mm]

4

6

10

Hoạt động

Hành động kép, thanh đơn

Dịch

Không khí

Áp lực bằng chứng

1.0 MPa

Áp suất hoạt động tối đa

0,7 MPa

Áp lực hoạt động tối thiểu

0,15 MPa

0,1 MPa

Nhiệt độ xung quanh và chất lỏng

Không có nam châm chuyển đổi tự động: -10 đến 70 độ
Với nam châm chuyển đổi tự động: -10 đến 60 độ

Không đóng băng

Bôi trơn

Không bắt buộc (không phải là-Lube)

Tốc độ piston

50 đến 500 mm/s

Động năng cho phép
Năng lượng [J]

Không có đệm

0.9×10-3

2.2x10-3

5.9×10-3

Với cản cao su

7.5×10-3

12.0×10-3

51.6×10-3

Dung sai chiều dài đột quỵ

+1.0 mm*1
0

 

Mô hình loạt

Mô hình có sẵn

Sê -ri CQ2B12

CQ2B12-5D, CQ2B12-10D, CQ2B12-15D, CQ2B12-20D, CQ2B12-25D, CQ2B12-30D CQ2B12-60D

Sê -ri CQ2B16

CQ2B16-5D, CQ2B16-10D, CQ2B16-15D, CQ2B16-20D, CQ2B16-25D, CQ2B16-30D, CQ2B16-35D, CQ2B16-40D CQ2B16-60D

Sê -ri CQ2B20

CQ2B20-5D, CQ2B20-10D, CQ2B20-15D, CQ2B20-20D, CQ2B20-25D, CQ2B20-30D, CQ2B20-35D, CQ2B20-40D

Sê -ri CQ2B25

CQ2B25-5D, CQ2B25-10D, CQ2B25-15D, CQ2B25-20D, CQ2B25-25D, CQ2B25-30D CQ2B25-60D

Sê -ri CQ2B32

CQ2B32-5D, CQ2B32-10D, CQ2B32-15D, CQ2B32-20D, CQ2B32-25D, CQ2B32-30D, CQ2B32-35D, CQ2B32-40D CQ2B32-60D, CQ2B32-65D, CQ2B32-70D, CQ2B32-75D, CQ2B32-80D

Sê -ri CQ2B40

CQ2B40-5D, CQ2B40-10D, CQ2B40-15D, CQ2B40-20D, CQ2B40-25D, CQ2B40-30D, CQ2B40-35D, CQ2B40-40D CQ2B40-60D, CQ2B40-65D, CQ2B40-70D, CQ2B40-75D, CQ2B40-80D

Sê -ri CQ2B50

CQ2B50-5D, CQ2B50-10D, CQ2B50-15D, CQ2B50-20D, CQ2B50-25D, CQ2B50-30D, CQ2B50-35D, CQ2B50-40D CQ2B50-65D, CQ2B50-70D, CQ2B50-75D, CQ2B50-80D

Sê -ri CQ2B63

CQ2B63-5D, CQ2B63-10D, CQ2B63-15D, CQ2B63-20D, CQ2B63-25D, CQ2B63-30D, CQ2B63-35D, CQ2B63-40D CQ2B63-60D, CQ2B63-65D, CQ2B63-70D, CQ2B63-75D, CQ2B63-80D

Sê -ri CQ2B80

CQ2B80-5D, CQ2B80-10D, CQ2B80-15D, CQ2B80-20D, CQ2B80-25D, CQ2B80-30D, CQ2B80-35D, CQ2B80-40D CQ2B80-60D, CQ2B80-65D, CQ2B80-70D, CQ2B80-75D, CQ2B80-80D

Mô hình loạt

Mô hình có sẵn

Sê -ri CDQ2B12

Cdq2b12-5d, cdq2b12-10d, cdq2b12-15d, cdq2b12-20d, cdq2b12-25d, cdq2b12-30d, cdq2b12-35d, cdq2b12-40d CDQ2B12-60D

Sê -ri CDQ2B16

CDQ2B16-5D, CDQ2B16-10D, CDQ2B16-15D, CDQ2B16-20D, CDQ2B16-25D, CDQ2B16-30D, CDQ2B16-35D, CDQ2B16-40D CDQ2B16-60D

Sê -ri CDQ2B20

CDQ2B20-5D, CDQ2B20-10D, CDQ2B20-15D, CDQ2B20-20D, CDQ2B20-25D, CDQ2B20-30D, CDQ2B20-35D, CDQ2B20-40D, Cdq2b20-45d

Sê -ri CDQ2B25

Cdq2b25-5d, cdq2b25-10d, cdq2b25-15d, cdq2b25-20d, cdq2b25-25d, cdq2b25-30d CDQ2B25-60D

Sê -ri CDQ2B32

Cdq2b32-5d, cdq2b32-10d, cdq2b32-15d, cdq2b32-20d, cdq2b32-25d, cdq2b32-30d, cdq2b32-35d, cdq2b32-40d CDQ2B32-60D, CDQ2B32-65D, CDQ2B32-70D, CDQ2B32-75D, CDQ2B32-80D

Sê -ri CDQ2B40

Cdq2b40-5d, cdq2b40-10d, cdq2b40-15d, cdq2b40-20d, cdq2b40-25d, cdq2b40-30d, cdq2b40-35d, cdq2b40-40d CDQ2B40-60D, CDQ2B40-65D, CDQ2B40-70D, CDQ2B40-75D, CDQ2B40-80D

Sê -ri CDQ2B50

CDQ2B50-5D, CDQ2B50-10D, CDQ2B50-15D, CDQ2B50-20D, CDQ2B50-25D, CDQ2B50-30D, CDQ2B50-35D, CDQ2B50-40D, CDQ2B50-45 CDQ2B50-65D, CDQ2B50-70D, CDQ2B50-75D, CDQ2B50-80D

Sê -ri CDQ2B63

Cdq2b63-5d, cdq2b63-10d, cdq2b63-15d, cdq2b63-20d, cdq2b63-25d, cdq2b63-30d, cdq2b63-35d, cdq2b63-40d, cdq2b63-45d CDQ2B63-60D, CDQ2B63-65D, CDQ2B63-70D, CDQ2B63-75D, CDQ2B63-80D

Sê -ri CDQ2B80

Cdq2b80-5d, cdq2b80-10d, cdq2b80-15d, cdq2b80-20d, cdq2b80-25d, cdq2b80-30d, cdq2b80-35d, cdq2b80-40d CDQ2B80-60D, CDQ2B80-65D, CDQ2B80-70D, CDQ2B80-75D, CDQ2B80-80D

Chú phổ biến: Sê -ri CQ2 compact hình trụ khí nén, Trung Quốc, nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà máy, tùy chỉnh, bán buôn

Gửi yêu cầu